Viêm gan B là gì? Dấu hiệu, cách chẩn đoán, điều trị

Viêm gan B vừa là bệnh lý về gan vừa là một bệnh truyền nhiễm. Bệnh xảy ra do sự tác động của virus HBV (Hepatitis B Virus). Nếu không sớm thăm khám, kiểm soát và điều trị, bệnh có thể nhanh chóng chuyển sang giai đoạn mãn tính. Đồng thời phát sinh ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Điển hình như ung thư gan, xơ gan… Vì thế, bệnh nhân nên trao đổi thông tin cùng với bác sĩ chuyên khoa ngay khi nhận thấy sức khỏe suy giảm, các biểu hiện bất thường xuất hiện.

Viêm gan B là gì? Dấu hiệu, cách chẩn đoán, điều trị
Viêm gan B là một căn bệnh về gan, bệnh xảy ra do sự xâm nhập và tác động của virus HBV (Hepatitis B Virus)

Viêm gan B là gì?

Viêm gan B là một dạng viêm gan thường gặp. Những tổn thương gan ở bệnh lý này xảy ra do sự xâm nhập và tác động của virus HBV (Hepatitis B Virus). Bệnh có khả năng lây nhiễm và làm ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể, các hoạt động của gan. Ngoài ra bệnh có thể gây nhiễm trùng gan, làm suy giảm chức năng gan và đe dọa đến tính mạng của bệnh nhân.

Hiện tại Hepatitis B Virus vẫn còn là tác nhân nguy hiểm, một mối đe dọa lớn đối với hoạt động của gan và sức khỏe toàn cầu. Theo kết quả thống kê được thực hiện bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trên thế giới có khoảng 400 triệu người mắc bệnh viêm gan B mãn tính. Ở Việt Nam có khoảng 20% dân số nhiễm Hepatitis B Virus.

Viêm gan do Hepatitis B Virus được xác định là nguyên nhân hàng đầu làm phát sinh bệnh xơ gan, suy gan, ung thư gan. Bệnh có thể hình thành và phát triển trên cơ thể của bất kỳ đối tượng nào. Trong trường hợp bệnh tiến triển ở người lớn, việc áp dụng các phương pháp điều trị vẫn có khả năng loại bỏ virus dễ dàng.

Tuy nhiên ở một số trường hợp, bệnh xảy ra trên cơ thể của người lớn, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nhưng không thể loại bỏ virus cũng như không thể điều trị khỏi hoàn toàn.

Nguyên nhân gây bệnh viêm gan B

Virus HBV (Hepatitis B Virus) là tác nhân chính gây bệnh viêm gan B. Loại virus này có cấu trúc hình cầu, lipoprotein chứa kháng nguyên bề mặt HBsAg là vỏ bao quanh của Hepatitis B Virus. Đến thời điểm hiện tại, các nghiên cứu cho thấy Hepatitis B Virus có 8 tuýp kháng nguyên khác nhau.

Thời gian ủ bệnh của Hepatitis B Virus dao động trong khoảng 3 – 6 tháng. Đối với giai đoạn đầu hoạt động, Hepatitis B Virus gây bệnh viêm gan B cấp tính. Trong trường hợp sau 6 tháng, cơ thể không có khả năng tự miễn dịch được với virus, viêm gan thể cấp tính sẽ chuyển sang giai đoạn mãn tính.

Ở giai đoạn mãn tính, bệnh nhân sẽ có nguy cơ cao đối mặt với bệnh ung thư gan, xơ gan, sức khỏe suy giảm, chịu nhiều gánh nặng bệnh tật suốt phần đời còn lại.

Hepatitis B Virus
Hepatitis B Virus – Nguyên nhân gây bệnh viêm gan B

Dấu hiệu nhận biết bệnh viêm gan B

Tương tự như viêm gan A, các triệu chứng của bệnh viêm gan B thường không rõ ràng. Điều này khiến bệnh nhân dễ nhầm lẫn, gây ra nhiều khó khăn trong việc nhận biết bệnh. Ở nhiều trường hợp, bệnh nhân bị nhiễm Hepatitis B Virus nhưng không hề hay biết.

Tuy nhiên sau một thời gian hình thành và phát triển âm ỉ, Hepatitis B Virus vẫn có khả năng tác động và gây tổn hại nặng nề đến gan kể cả khi không phát sinh triệu chứng lâm sàng. Vì thế bệnh nhân cần quan sát thật kỹ những thay đổi diễn ra trong cơ thể và một số dấu hiệu bất thường khác. Bao gồm:

  • Đau nhức xương khớp
  • Ăn uống không ngon miệng, cơ thể mệt mỏi
  • Thường xuyên có cảm giác buồn nôn, ói mửa
  • Đau bụng
  • Nước tiểu có màu vàng sẫm
  • Phân sẫm màu, có màu xanh xám
  • Tình trạng rối loạn đường tiêu hóa thường xuyên xảy ra
  • Xuất hiện hiện tượng xuất huyết dưới da
  • Vàng mắt, vàng da
  • Đau hạ sườn bên phải
  • Chướng bụng, sưng bụng.

Nếu không sớm nhận biết các triệu chứng và kịp thời kiểm soát bệnh lý, bệnh viêm gan B có thể nhanh chóng phát triển, chuyển sang giai đoạn mãn tính và hình thành các biến chứng nguy hiểm như xơ gan cổ trướng, suy gan… rất nguy hiểm đối với sức khỏe tổng thể.

Đau hạ sườn bên phải
Dấu hiệu nhận biết bệnh viêm gan B gồm đau hạ sườn bên phải, chướng bụng, sưng bụng, vàng mắt, vàng da…

Các thể viêm gan B

Bệnh viêm gan B xuất hiện với hai thể, gồm: Thể cấp tính và thể mãn tính.

1. Viêm gan B cấp tính

Hepatitis B Virus chỉ tồn tại trong cơ thể bệnh nhân một thời gian ngắn (dưới 6 tháng) và có khả năng điều trị dứt điểm. Trong trường hợp mắc bệnh viêm gan B cấp tính, bệnh nhân sẽ phải đối mặt với một trong ba tình huống sau:

  • Bệnh nhanh chóng tiến triển thành viêm gan tối cấp: Hepatitis B Virus khiến nhiều tế bào gan bị tổn thương nặng nề. Từ đó làm phát sinh tình trạng suy gan cấp và tăng nguy cơ tử vong. Tuy nhiên tỉ lệ bệnh tiến triển thành viêm gan tối cấp rất nhỏ, khoảng 1%.
  • Bệnh nhân hồi phục và hình thành đáp ứng miễn dịch: Hepatitis B Virus bị kháng và bị loại bỏ sau vài tháng. Ngoài ra ở trường hợp này, cơ thể sẽ tạo được đáp ứng miễn dịch đến suốt cuộc đời .
  • Thể cấp tính tiến triển thành viêm gan B thể mạn tính: Việc không sớm thăm khám, kiểm soát và loại bỏ Hepatitis B Virus có thể khiến bệnh nhân mắc bệnh viêm gan B thể mạn tính suốt đời. Tuy nhiên y học phát triển giúp các trường hợp bị viêm gan B mạn tính có thể kháng virus bằng thuốc. Tuy nhiên dù được kháng virus nhưng bệnh nhân vẫn nên tiến hành sàng lọc ung thư gan và theo dõi bệnh định kỳ. Từ đó giúp phát hiện sớm những tổn thương gan.

2. Viêm gan B mạn tính

Viêm gan B mạn tính được xác định khi Hepatitis B Virus đã tồn tại trong cơ thể bệnh nhân trên 6 tháng. Những bệnh nhân có kết quả chẩn đoán viêm gan B thể mãn tính phải sống chung với virus gây viêm gan đến cuối đời. Bởi không có khả năng chữa khỏi bệnh hoàn toàn.

Dưới đây là một số dấu hiệu cơ bản giúp phát hiện sớm bệnh viêm gan thể mạn tính:

  • Sốt nhẹ
  • Rối loạn tiêu hóa
  • Vàng mắt
  • Vàng da
  • Cơ thể thường xuyên mệt mỏi nhưng không rõ nguyên nhân.
Viêm gan B mạn tính được xác định khi Hepatitis B Virus đã tồn tại trong cơ thể bệnh nhân trên 6 tháng
Viêm gan B mạn tính xảy ra khi Hepatitis B Virus đã tồn tại trong cơ thể bệnh nhân trên 6 tháng

Con đường lây nhiễm của Hepatitis B Virus

Cơ chế lây nhiễm của Hepatitis B Virus (virus HBV) giống với virus HIV. Tuy nhiên virus viêm gan B tồn tại những đặc điểm riêng biệt và được cảnh báo là có nguy cơ gây tử vong cao, nguy hiểm hơn cả virus HIV.

Nếu virus HIV không thể lây truyền trong môi trường tự nhiên và không có khả năng tồn tại lâu ngoài cơ thể thì Hepatitis B Virus có thể sống và làm việc trong môi trường tự nhiên đến 1 tháng.

Tương tự như virus HIV, virus HBV có ba con đường lây nhiễm chủ yếu gồm: Lây nhiễm từ mẹ sang con, quan hệ tình dục và lây nhiễm qua đường máu. Tuy nhiên khả năng lây nhiễm của virus HBV được xác định là cao gấp 100 lần so với virus HIV.

Bệnh viêm gan B lây nhiễm qua 3 con đường sau:

  • Lây từ mẹ sang con

Hepatitis B Virus có thể truyền từ cơ thể của phụ nữ mang thai sang con. Tuy nhiên tỷ lệ lây truyền sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng giai đoạn thai kỳ cụ thể. Cụ thể nếu bệnh phát sinh ở phụ nữ mang thai 3 tháng đầu thì tỉ lệ lây nhiễm từ mẹ sang con khoảng 1%. 10% đối với trường hợp phụ nữ bị nhiễm virus trong 3 tháng giữa thai kỳ.

Trong trường hợp thai phụ bị lây nhiễm Hepatitis B Virus ở 3 tháng cuối thai kỳ thì nguy cơ phát sinh bệnh ở trẻ nhỏ sau khi sinh tăng lên 70%. Đặc biệt nếu bệnh nhân không áp dụng các biện pháp bảo vệ sau sinh thì khả năng lây nhiễm virus từ mẹ sang con sẽ lên đến 90%.

  • Lây nhiễm qua quan hệ tình dục

Việc thực hiện các hoạt động tình dục với bệnh nhân bị viêm gan B mà không áp dụng các biện pháp bảo vệ, phòng ngừa lây nhiễm an toàn cũng làm tăng nguy cơ lây nhiễm Hepatitis B Virus. Theo kết quả nghiên cứu Hepatitis B Virus có khả năng lây nhiễm từ người này sang người khác thông qua tất cả hành vi, hoạt động tình dục đồng giới hoặc khác giới.

  • Lây qua đường máu

Hepatitis B Virus có thể dễ dàng lây nhiễm từ người này sang người khác thông qua đường truyền máu, xăm hình, hiến máu, tiêm… trong trường hợp dụng cụ không được vệ sinh, khử trùng đúng cách. Bên cạnh đó việc dùng chung bàn chải đánh răng, dao cạo râu.. với bệnh nhân bị viêm gan B cũng có khả năng khiến bạn bị lây nhiễm bệnh.

Lây nhiễm qua đường máu
Hepatitis B Virus có thể dễ dàng lây nhiễm từ người này sang người khác thông qua đường truyền máu

Mức độ nguy hiểm của bệnh viêm gan B

Ngay sau khi xâm nhập vào cơ thể, Hepatitis B Virus bám vào bề mặt gan và bắt đầu hoạt động. Chúng làm rối loạn các hoạt động và phá hủy các tế bào gan. Nếu không sớm điều trị, những tổn thương ở gan có thể lan rộng, viêm gan chuyển sang thể mạn tính và phát sinh nhiều biến chứng nguy hiểm. Cụ thể như:

  • Chức năng gan suy giảm: Hepatitis B Virus hoạt động mạnh và phá hủy các tế bào từ bên trong gan khiến gan bị tổn thương. Đồng thời làm suy giảm chức năng và các hoạt động của gan như chức năng lọc máu, thải độc, tổng hợp chất, chuyển hóa chất…
  • Gan nhiễm mỡ: Chức năng cùng hoạt động phân giải Triglyceride ở gan suy giảm khiến lượng chất béo dư thừa không được chuyển hóa và thải ra ngoài mà tích tụ lại làm phát sinh bệnh gan nhiễm mỡ.
  • Bệnh xơ gan: Sớm hơn 20 năm, bệnh viêm gan B và các triệu chứng nếu không được kiểm soát sẽ phát triển và phát sinh biến chứng xơ gan, làm suy giảm chức năng gan trầm trọng và cản trở dòng máu đi qua gan.
  • Bệnh ung thư gan: Bệnh viêm gan B không được kiểm soát sẽ làm tăng sinh tế bào gan ác tính. Sớm hoặc sau 10 năm,  bệnh viêm gan sẽ chuyển sang ung thư gan.

Biện pháp chẩn đoán bệnh viêm gan B

Để chẩn đoán bệnh viêm gan B bác sĩ chuyên khoa sẽ dựa trên một số triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm cận lâm sàng.

1. Triệu chứng lâm sàng

Bệnh viêm gan B thường hình thành và tiến triển một cách lặng lẽ, âm thầm với dấu hiệu nhận biết và triệu chứng rất mờ nhạt. Tuy nhiên để chẩn đoán bệnh lý, bác sĩ chuyên khoa sẽ hỏi bạn một số câu hỏi liên quan đến triệu chứng lâm sàng trước khi được yêu cầu tiến hành xét nghiệm.

Một vài triệu chứng giúp nhận biết sớm bệnh lý:

  • Chán ăn
  • Sốt nhẹ
  • Buồn nôn và nôn ói
  • Lơ mơ, mệt mỏi, thiếu tập trung
  • Vàng da
  • Đau tức vùng gan
  • Tiểu ít, nước tiểu sẫm màu
  • Phân bạc màu
  • Ngứa ngáy.

2. Các xét nghiệm chẩn đoán

Khó có thể xác định chính xác bệnh viêm gan B nếu chỉ dựa trên những dấu hiệu, triệu chứng lâm sàng nêu trên. Việc thực hiện các xét nghiệm được liệt kê dưới đây có thể giúp bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán sớm và chẩn đoán chính xác bệnh lý.

Các xét nghiệm chẩn đoán
Các xét nghiệm chẩn đoán bệnh viêm gan B
  • Xét nghiệm HBsAg: HBsAg được xác định là kháng nguyên bề mặt của Hepatitis B Virus. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy dương tính với HBsAg (+), thì có sự tồn tại của Hepatitis B Virus trong cơ thể của bạn.
  • Xét nghiệm Anti-HBs: Xét nghiệm Anti-HBs được thực hiện để kiểm tra khả năng kháng virus, khả năng miễn dịch của cơ thể đối với Hepatitis B Virus. Trong trường hợp đã từng bị nhiễm virus gây viêm gan B và khỏi bệnh hoặc đã được tiêm ngừa vắc xin phòng virus, cơ thể sẽ tạo kháng thể có khả năng chống lại virus. Khi đó kết quả dương tính đối với xét nghiệm Anti-HBs. Nồng độ Anti-HBs >10mUI/ml  được xác định là có tác dụng kháng virus và bảo vệ cơ thể khỏi virus HBV.

Ngoài hai xét nghiệm cơ bản giúp xác định khả năng miễn dịch của cơ thể đối với virus HBV và chẩn đoán bệnh viêm gan B, bác sĩ chuyên khoa có thể yêu cầu bạn thực hiện thêm một số xét nghiệm khác nhằm đánh giá lượng virus, chức năng gan, khả năng nhân lên của virus… Sau đó đề ra phác đồ điều trị thích hợp.

Các xét nghiệm liên quan:

  • Xét nghiệm men gan AST
  • Xét nghiệm ALT
  • Xét nghiệm Anti-HBe
  • Xét nghiệm HBeAg
  • Xét nghiệm Anti-HBc…

Phương pháp điều trị bệnh viêm gan B

Theo quyết định số 5448/QĐ-BYT của Bộ Y tế, từ ngày 30 tháng 12 năm 2014, bệnh viêm gan B cấp tính và mạn tính được điều trị bằng các biện pháp sau

1. Phương pháp điều trị viêm gan B cấp tính

Mục đích chính của quá trình điều trị viêm gan B cấp tính là hỗ trợ.

  • Ở thể cấp tính, bệnh nhân không cần phải dùng các thuốc để chữa bệnh. Người bệnh chỉ cần thường xuyên thăm khám và theo dõi bệnh lý theo sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
  • Trong suốt thời gian phát sinh các triệu chứng lâm sàng, bệnh nhân cần nghỉ ngơi tuyệt đối.
  • Người bệnh cần áp dụng chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, tăng cường bổ sung vào thực đơn ăn uống nhiều hoa quả tươi, rau xanh để bổ sung khoáng chất và lượng vitamin cần thiết.
  • Áp dụng chế độ ăn uống ít muối, hạn chế dùng thực phẩm nhiều chất béo, tránh sử dụng những loại thuốc chuyển hóa qua gan và kiêng rượu bia.
  • Uống nhiều nước để hỗ trợ quá trình thải lọc các chất độc hại và tăng cường sự trao đổi chất.
  • Khi bệnh viêm gan B cấp tính đã khỏi, bệnh nhân vẫn cần duy trì thói quen sinh hoạt và chế độ ăn uống đều độ để bảo vệ gan.
Áp dụng chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng
Người bị viêm gan B cấp tính cần áp dụng chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng để nâng cao thể trạng và cải thiện bệnh lý

2. Phương pháp điều trị bệnh viêm gan B mạn tính

Bệnh nhân bị viêm gan B mạn tính thường được chỉ định dùng thuốc đặc hiệu để kiểm soát các triệu chứng. Một số loại thuốc thường gặp:

Thuốc ức chế khả năng sao chép virus viêm gan B đường uống

Chữa bệnh với thuốc kháng virus, thuốc ức chế khả năng sao chép Hepatitis B Virus đường uống là quá  trình chữa bệnh lâu dài. Bệnh nhân bị viêm gan phải tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn liều dùng và cách sử dụng thuốc để phòng ngừa hình thành các chủng virus đề kháng thuốc.

  • Lamivudin (LAM): Uống 100mg/ngày. Dùng thuốc này có phụ nữ mang thai và những bệnh nhân bị xơ gan mất bù.
  • Tenofovir (TDF) hoặc entecavir (ETV): Uống 0,5mg/ngày entecavir (ETV) hoặc uống 300mg/ngày Tenofovir (TDF).
  • Adefovir (ADV): Thuốc Adefovir (ADV) thường được sử dụng phối hợp với lamivudine ở những bệnh nhân phát sinh tình trạng kháng thuốc.

Thuốc tiêm interferon

Thuốc tiêm interferon khi được đưa vào cơ thể sẽ phát huy tác dụng kích thích hoạt động tiêu diệt virus và loại bỏ những tế bào bị virus xâm nhập trong cơ thể của hệ miễn dịch.

Hiện tại có hai loại thuốc tiêm dùng trong điều trị viêm gan B gồm:

  • Interferon alpha: Thực hiện tiêm Interferon alpha dưới da từ 3 – 5 lần mỗi tuần.
  • Peg-interferon alpha: Thực hiện tiêm Peg-interferon alpha dưới da mỗi tuần 1 lần.

Liệu trình chữa bệnh với thuốc tiêm interferon kéo dài từ 6 đến 12 tháng. Trong thời gian dùng thuốc, bệnh nhân cần theo dõi chặt chẽ các rủi ro và tác dụng phụ của thuốc để tiến hành xử lý kịp thời.

Thông thường thuốc interferon sẽ được ưu tiên sử dụng cho những phụ nữ muốn sinh con, bất bại điều trị hoặc không dung nạp với thuốc ức chế khả năng sao chép Hepatitis B Virus đường uống, nhiễm đồng thời virus viêm gan B cùng virus viêm gan D.

Lưu ý tác dụng phụ

Thuốc kháng virus, ức chế khả năng sao chép Hepatitis B Virus đường uống thường ít phát sinh tác dụng phụ. Mặc dù ít khi xảy ra nhưng Tenofovir và Adefovir có khả năng gây độc cho thận.

Thông thường thuốc tiêm interferon khi được sử dụng sẽ phát sinh nhiều tác dụng phụ hơn. Xảy ra phổ biến nhất là cảm giác buồn nôn, nôn ói, cơ thể mệt mỏi, giả cúm, chán ăn, ăn không ngon miệng. Ngoài ra một số triệu chứng như giảm bạch cầu, rụng tóc, dị ứng cũng có thể phát sinh.

Điều trị bệnh viêm gan B mạn tính bằng thuốc kháng virus
Điều trị bệnh viêm gan B mạn tính bằng thuốc kháng virus đường uống

3. Phương pháp điều trị viêm gan B mạn tính cho trường hợp đặc biệt

Ở một số trường hợp đặc biệt, bệnh viêm gan B mạn tính sẽ được điều trị bằng các phương pháp sau:

Viêm gan B mạn tính ở trẻ em

  • ETV: Dùng ETV cho trẻ nhỏ ≥10kg và ≥ 2 tuổi với liều dùng thay đổi theo cân nặng. Tăng liều dùng ETV lên gấp đôi trong trường hợp kháng LAM.
  • LAM: Dùng LAM 1 lần mỗi ngày.
  • TDF: Sử dụng TDF cho trẻ em ≥ 35 kg và ≥12 tuổi.
  • ADV: Sử dụng ADV cho trẻ em có độ tuổi ≥12 tuổi.
  • Interferon alpha: Interferon alpha được chỉ định cho những trẻ em trên 12 tháng tuổi.

Viêm gan B mạn tính ở phụ nữ mang thai

Nếu phát hiện bệnh và có thể trì hoãn điều trị thì kết hợp việc trì hoãn với việc xét nghiệm và theo dõi sát triệu chứng lâm sàng.

Trong trường hợp phải tiến hành điều trị, bệnh nhân sẽ được chỉ định dùng thuốc TDF.

  • Đối với trường hợp bệnh nhân đang chữa bệnh viêm gan thể mạn tính và muốn có thai: Nếu đang điều trị bệnh cùng với thuốc ETV, bệnh nhân cần ngưng dùng thuốc ETV 2 tháng trước khi có thai. Đồng thời chuyển sang sử dụng thuốc TDF.
  • Đối với trường hợp bệnh nhân đang chữa bệnh viêm gan thể mạn tính và thì mang thai: Bệnh nhân điều trị với thuốc TDF. Vào 3 tháng cuối thai kỳ, bệnh nhân có thể được chỉ định dùng thuốc LAM hoặc TDF.

Nhiễm đồng thời virus HBV và virus HCV

Trong trường hợp nhiễm đồng thời virus HBV và virus HCV, bệnh nhân cần tiến hành điều trị bệnh dựa trên phác đồ chuẩn của bệnh viêm gan C.

Biện pháp phòng ngừa bệnh viêm gan B

Để đạt hiệu quả hơn trong việc phòng ngừa bệnh viêm gan B, bạn nên lưu ý và áp dụng một số biện pháp sau:

  • Hiện nay, tiêm vắc xin phòng ngừa nhiễm virus viêm gan B được xác định là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất. Tiến hành tiêm vắc xin cho trẻ em trong vòng 24 tiếng đồng hồ sau sinh. Những mũi tiêm tiếp theo sẽ được thực hiện khi trẻ bước sang các độ tuổi gồm 2, 3 và 4 tháng tuổi. Những người chưa bị nhiễm Hepatitis B Virus cần thực hiện xét nghiệm anti-HBs và xét nghiệm HBsAg trước khi tiêm phòng.
  • Quan hệ tình dục an toàn, chung thủy với một bạn tình, tránh lây nhiễm virus bằng cách sử dụng bao cao su.
  • Không sử dụng chung các vật dụng cá nhân (bàn chải đánh răng, kìm bấm móng…), bơm kim tiêm hoặc một số dụng cụ khác đã tiếp xúc với dịch cơ thể hoặc máu. Hãy sử dụng bơm kim tiêm mới và được xác định vô trùng.
  • Không làm răng, xăm mắt, xăm hình, xăm môi… tại những cơ sở không đảm bảo an toàn và không uy tín,
  • Khi có vết xước hoặc những vết thương hở, bạn cần dùng băng gạc sạch băng ngay vết thương, tránh tiếp xúc với dịch tiết và máu của bệnh nhân bị nhiễm viêm gan B.
  • Kiêng hút thuốc lá, kiêng sử dụng các loại rượu, bia.
  • Có chế độ ăn uống hợp lý, bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng cho cơ thể.
  • Nâng cao thể lực và tăng cường sức khỏe tổng thể  bằng cách vận động và luyện tập thể dục thể thao.
  • Phụ huynh nên hướng dẫn trẻ các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm bệnh viêm gan B.
  • Khám sức khỏe định kỳ để chắc chắn rằng cơ thể không bị nhiễm virus HBV.
  • Các cặp đôi cần đến bệnh viện kiểm tra sức khỏe trước khi có ý định mang thai để xác định có bị nhiễm virus hay không.
  • Trong suốt quá trình mang thai, thai phụ cần khám sức khỏe định kỳ để đảm bảo thai kỳ luôn khỏe mạnh.
Tiêm vắc xin phòng ngừa nhiễm virus viêm gan B
Tiêm vắc xin phòng ngừa nhiễm virus viêm gan B được xác định là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất

Viêm gan B là căn bệnh nguy hiểm. Bệnh có khả năng phát sinh biến chứng nghiêm trọng và tăng nguy cơ tử vong khi chuyển sang thể mãn tính và không được điều trị kịp thời. Bên cạnh đó bệnh có khả năng lây nhiễm cao thông qua đường máu, từ mẹ sang con, quan hệ tình dục.

Chính vì thế, để đảm bảo an toàn bạn nên tiến hành tiêm vắc xin phòng ngừa nhiễm virus viêm gan B. Nếu bị nhiễm bệnh, người bệnh cần sớm khám bệnh và điều trị theo phác đồ chuẩn do bác sĩ chuyên khoa yêu cầu.

Viêm gan D là gì? Nguy hiểm không? Cách điều trị

Viêm gan D (Hepatitis D) còn có tên gọi khác là viêm gan delta. Bệnh tiến triển do sự tác động và phá hủy tế bào gan của một loại...

7 thuốc hạ men gan tốt nhất 2020 và lưu ý khi dùng

Thuốc hạ men gan là một trong những loại thuốc khá phổ biến được sử dụng trong việc hỗ trợ...

Viêm gan B có lây không? Làm sao phòng ngừa?

Cũng như một số bệnh viêm gan khác, viêm gan B là một căn bệnh lây nhiễm từ người bệnh...

10 thực phẩm chức năng gan tốt nhất (giải độc – mát gan)

Thực phẩm chức năng gan được ra đời nhằm hỗ trợ thải độc gan, mát gan, cải thiện và tăng...

Viêm gan B nên ăn gì, kiêng gì giúp phục hồi?

Tương tự như các bệnh về gan khác, người bị viêm gan B cần xây dựng và duy trì một...

Nóng gan uống lá gì? 10 loại tốt nhất, nên dùng

Uống nước lá cây trị nóng gan, giải độc gan là một trong những biện pháp tốn khá ít chi...

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *