Tiêu chuẩn chẩn đoán và phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp mới nhất

Viêm khớp dạng thấp (viêm đa khớp dạng thấp – RA) là một dạng bệnh lý tự miễn do các kháng thể tự phản ứng với các mô liên kết tại bao khớp. Không chỉ gây đau đớn, khó chịu, viêm khớp dạng thấp còn làm phá hủy và gây biến dạng các đầu khớp về lâu dài. Vậy tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp là gì? Phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp ra sao? Tìm hiểu rõ hơn trong bài viết sau đây.

Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp
7 tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp được các chuyên gia đầu ngành tiết lộ

I. Một số tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp

Vì nguyên nhân gây viêm khớp dạng thấp thường rất đa dạng nên bác sĩ thăm khám thường xem xét một số yếu tố khác nhau trước khi đưa ra kết quả chẩn đoán. Để đạt được hiệu quả chẩn đoán, bác sĩ cần tuân theo một quy trình đã được xây dựng cụ thể, đưa ra tiêu chí khám cụ thể trước khi cho bệnh nhân thực hiện một xét nghiệm. Điều này bao gồm việc kiểm tra triệu chứng thực thể, xem xét lịch sử y tế của gia đình, cá nhân và thực hiện một số xét nghiệm chẩn đoán như (chụp X-quang hoặc CT scan),…

Thông thường, các triệu chứng viêm đa khớp dạng thấp thường rất khó nhận biết, nhất là trong giai đoạn đầu mới phát triển, triệu chứng của bệnh thường không xuất hiện rõ ràng. Nhưng với một số tiêu chuẩn dưới đây sẽ giúp cho việc chẩn đoán trở nên dễ dàng hơn.

Bạn muốn xem thêm: Viêm khớp dạng thấp là gì? – Nguyên nhân, triệu chứng & thuốc

1. Dựa vào triệu chứng

Để bắt đầu quy trình chẩn đoán, bác sĩ thường xem xét các triệu chứng phát bệnh trước. Viêm khớp dạng thấp có một loạt các dấu hiệu và triệu chứng sớm có thể làm tiền đề cho việc chẩn đoán của bác sĩ. Trong đó bao gồm:

  • Viêm, sưng, nóng khớp khoảng 1 tuần.
  • Đau cứng khớp khoảng 6 tuần.
  • Cứng khớp buổi sáng dài hơn 30 phút.
  • Triệu chứng khớp đối xứng làm ảnh hưởng đến cả 2 bên của cơ thể.
  • Các nốt sưng viêm khớp thường biểu hiện ở dưới da.

Hãy chia sẻ cụ thể với bác sĩ khi bạn gặp phải vấn đề này liên tiếp trong 6 tuần. Đây được xem là triệu chứng đặc trưng của bệnh viêm khớp dạng thấp. Bên cạnh đó, bác sĩ thường hỏi thêm về một số triệu chứng kèm theo như dấu hiệu sốt nhẹ, chán ăn, người mệt mỏi, khó chịu,…

Qua đó, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra thể chất của bệnh nhân để nhận diện và xem xét các khớp, độ viêm sưng và hỏi về những khó khăn trong việc di chuyển của khớp. Các triệu chứng viêm khớp dạng thấp thường rất đa dạng và có thể tự biến mất hoặc tái phát khi gặp phải điều kiện thuận lợi.

2. Điều tra lịch sử y tế gia đình và cá nhân

Tiền sử gia đình cũng là yếu tố quan trọng trong việc chẩn đoán chính xác bệnh viêm khớp thấp. Theo một số nghiên cứu và thống kê cho thấy, yếu tố lịch sử gia đình ảnh hưởng đến 1% bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Điều này chứng tỏ, gia đình có bệnh nhân từng bị viêm khớp thấp thì khả năng con cái cũng có nguy cơ mắc bệnh rất cao.

Để chẩn đoán chính xác tình trạng viêm khớp dạng thấp, bác sĩ thường trao đổi đến một số vấn đề như:

  • Thành viên trong gia đình, có ai đã và đang mắc bệnh viêm khớp thấp hay không?
  • Trong quá khứ, bạn đã từng mắc chứng rối loạn tự miễn dịch hay chưa?
  • Các thành viên trong gia đình có ai đã và đang mắc chứng tự rối loạn miễn dịch hay không?
  • Hoặc đã và đang gặp phải một số biến chứng về xương khớp nào hay chưa?

Tùy thuộc vào câu trả lời của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ đưa ra chẩn đoán phù hợp.

3. Xét nghiệm máu

Thực hiện các xét nghiệm sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán được tình trạng viêm khớp dạng thấp cụ thể. Qua đó, tình trạng viêm khớp của bệnh nhân sẽ được xác định xác định thông qua một nhóm kháng thể cụ thể. Một số xét nghiệm bao gồm:

7 tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp
Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp cơ bản nhất đó là xét nghiệm máu
  • Xét nghiệm yếu tố viêm khớp dạng thấp
  • Tốc độ lắng của Erythrocyte (ESR) và Protein phản ứng C (CRP)
  • Peptide chống chu kỳ (ĐCSTQ)

Cụ thể như sau:

– Xác định yếu tố dạng thấp: Yếu tố thấp khớp thực chất là một loại kháng thể được tìm thấy ở đa số bệnh nhân viêm đa khớp dạng thấp. Nếu kết quả xét nghiệm dương tính với yếu tố thấp khớp nó sẽ được chẩn đoán là viêm khớp. Nhiều bệnh nhân có biểu hiện tự rối loạn miễn dịch, xuất hiện triệu chứng viêm và cho kết quả dương tính với yếu tố thấp khớp nhưng không phải là viêm khớp dạng thấp.

– Peptide chống chu kỳ (ĐCSTQ): Một số trường hợp, bệnh nhân xét nghiệm dương tính với chống ĐCSTQ, đây là chỉ số viêm khớp thấp mạnh. Có thể, các kháng thể chống ĐCSTQ đã tồn tại trong cơ thể rất lâu, trước khi chúng xuất hiện triệu chứng viêm khớp thấp.

– ESR và CRP: Là xét nghiệm được dùng để đo mức độ viêm trong khớp của bệnh nhân. Khi cơ thể bệnh nhân hiển thị mức độ viêm và xuất hiện triệu chứng, điều này sẽ biểu thị bằng một chỉ số rất mạnh và khẳng định thực chất đây là một dạng viêm khớp dạng thấp.

4. Quét hình ảnh

Khi bệnh nhân bị viêm khớp thấp và có triệu chứng rõ ràng, bác sĩ tiến hành yêu cầu hàng loạt các hình ảnh quét. Phương pháp quét hình ảnh bao gồm tia X, CT, MRI hoặc sóng siêu âm. Trong quá trình quét, bác sĩ sẽ tiến hành tìm kiếm các dấu hiệu tổn thương khớp như mòn xương sụn, thu hẹp không gian khớp,…

5. Đạt được chẩn đoán RA

Khi đã tiến hành được các bước trên, bác sĩ sẽ xem xét tất cả các kết quả xét nghiệm và dựa vào bức tranh tổng thể để đưa ra kết luận chính xác. Một số bác sĩ thường thực hiện phương pháp tiếp cận dựa trên triệu chứng để chẩn đoán viêm khớp thấp (ngoài việc dựa vào kết quả xét nghiệm máu và lịch sử y tế).

Đây là lời lý giải vì sao chúng ta không thể tự chẩn đoán bị viêm khớp dạng thấp khi không được xét nghiệm hoặc khi bệnh nhân không chia sẻ tiền sử gia đình. Nếu bệnh nhân nhận thấy cơ thể có các triệu chứng phù hợp với viêm khớp thấp thì có thể đây là tình trạng bạn đang gặp phải tình trạng này, chẳng hạn như:

  • Triệu chứng viêm sưng kéo dài hơn 6 tuần.
  • Viêm tại các khớp đối xứng.
  • Các khớp bị viêm chủ yếu là khớp nhỏ như khớp ngón tay, khớp ngón chân,…

6. Phân loại RA

RA huyết thanh dương tính: Khi bệnh nhân có biểu hiện RA cụ thể và kết quả xét nghiệm dương tính với các kháng thể.

RA huyết thanh âm tính: Được chẩn đoán khi bệnh nhân có các triệu chứng của RA nhưng kết quả xét nghiệm không hiển thị được kháng thể.

7. Yếu tố khác

Thông thường, các triệu chứng viêm khớp dạng thấp thường bị nhầm lẫn với các dạng viêm khác. Do đó, bác sĩ có thể thực hiện phương pháp loại trừ các khả năng và cảnh báo nguy cơ mắc bệnh viêm khớp thấp. Một khi các yếu tố này được chẩn đoán và loại trừ, RA sẽ được nhận định rõ ràng và chuẩn xác hơn. Các điều kiện này có thể là:

  • Gout
  • Bệnh Lyme
  • Lupus ban đỏ
  • Đau xơ cơ hóa
  • Vấn đề về xương khớp
Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp
Loại bỏ các nguy cơ mắc bệnh xương khớp để chẩn đoán tình trạng viêm khớp dạng thấp

Bởi vì tính chất của viêm khớp thấp còn rất mơ hồ và dễ bị nhầm lẫn nên các nhà nghiên cứu đã và đang liên tục nghiên cứu để tìm thấy sự liên kết và điểm đặc trưng của bệnh. Mặc dù việc chẩn đoán viêm khớp dạng thấp rất phức tạp nhưng quan trọng nhất là bệnh nhân có thể phát hiện và điều trị bệnh càng sớm càng tốt để ngăn ngừa biến chứng.

II. Phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp mới nhất

Viêm khớp dạng thấp ở nữ giới chiếm tỷ lệ rất cao, cao hơn 3 lần so với nam giới. Đây là một thể viêm khớp kinh niên do tế bào T và các cytokine kích thích làm tăng sinh tế bào màng hoạt dịch. Hiện nay, việc điều trị viêm khớp dạng thấp cần được dựa trên mức độ nghiêm trọng và khả năng phục hồi của cơ thể. Dưới đây là phác đồ điều trị tiêu chuẩn cho trường hợp viêm khớp dạng thấp mới phát, cụ thể như sau.

1. Thuốc:

– Thuốc giảm đau, giảm sưng viêm:

  • Thuốc kháng viêm không chứa steroid (NSAIDS) như Ibuprofen, Naproxen hoặc thuốc kháng viêm ức chế chọn lọc trên Cox 2 như: Celecoxib, Meloxicam,…
  • Corticosteroid: Là liệu pháp bắt cầu và không được sử dụng trong thời gian dài.
  • Thuốc chống thấp khớp làm thay đổi diễn tiến bệnh (DMARDS): Sulphasalazine, Methotrexate, Leflunomide, Cyclosponne, muối vàng,… Giúp ngăn chặn sự phát triển của bệnh.

Cùng với sự phát triển không ngừng của cơ chế bệnh sinh, điều trị viêm khớp dạng thấp được mở ra một hướng khác nhưng chi phí điều trị khá cao khi sử dụng:

– Các anti-cytokin:

  • Etanercept 25mg: Tiêm dưới da 2 lần/tuần. Với Etanercept 50mg 1 lần/tuần.
  • Infliximab: 3mg/kg, cách một tháng có thể tăng 10mg/kg.
  • Adalimumab: 20-40mg mỗi tuần 1 lần hoặc cách 1 tuần sử dụng 1 lần.

– Điều trị ức chế tế bào T bằng Abatacept.

– Điều trị ức chế tế bào B bằng Rituximab.

– Các phương pháp điều trị mới và đang được thử nghiệm:

  • Hấp thụ miễn dịch.
  • Ghép tế bào gốc và cyclophosphamid liều cao.

– Các phương pháp điều trị trong tương lai:

  • Các chất cơ bản tế bào, phần tử bám dính hoặc các enzym thoái biến chất cơ bản.
  • Ức chế tạo mạch.
  • Các chất chống oxy hóa.

Lưu ý: Các chiến lược điều trị này còn có nhiều biến đổi. Hầu hết các phương pháp điều trị đều có khả năng kiểm soát được các hoạt động của bệnh. Bác sĩ cần theo dõi quá trình điều trị tích cực và thay đổi thuốc sao cho phù hợp.

2. Nghỉ ngơi và vận động:

Bên cạnh việc điều trị bằng Nội khoa, bệnh nhân viêm khớp dạng thấp cần biết cách kết hợp với chế độ nghỉ ngơi và vận động để tăng tính cải thiện.

  • Phối hợp nghỉ ngơi và vận động phù hợp, dành khoảng 30 phút mỗi ngày để luyện tập thể thao và vận động cơ thể.
  • Trong giai đoạn viêm khớp dạng thấp bùng phát, bệnh nhân nên dành nhiều thời gian để nghỉ ngơi, kết hợp nẹp khớp hoặc dùng dụng cụ hỗ trợ. Khi bệnh trở nặng, bệnh nhân nên được nghỉ ngơi tại giường.
  • Cần có chế độ luyện tập và bài tập phù hợp khi viêm khớp đã giảm nhằm duy trì độ dẻo dai của khớp và tăng tính đàn hồi. Các bài tập thể dục nhiều động tác cũng cần được duy trì để tăng hiệu quả vận động khớp.

3. Phẫu thuật

Phương pháp này được chỉ định khi viêm khớp thấp bùng phát khiến cho bệnh nhân không thể kiểm soát bằng thuốc hoặc vật lý trị liệu. Phẫu thuật là giải pháp được lựa chọn để phục hồi chức năng của khớp bị tổn thương như khớp gối, khớp háng. Ngoài ra, phương pháp hàn khớp cũng được áp dụng rất phổ biến.

Phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp
Phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp bằng phương pháp phẫu thuật được ứng dụng cho một số trường hợp bị kháng thuốc

Bạn muốn xem thêm: Tìm hiểu thuốc sinh học điều trị viêm khớp dạng thấp

Mặc dù viêm khớp dạng thấp không phải là bệnh lý nguy hiểm đến tính mạng nhưng nếu không được điều trị đúng cách, bệnh dễ dàng tái phát và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Trên đây là một số tiêu chuẩn chẩn đoán và phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp mới nhất mà bạn đọc có thể tham khảo. Lưu ý: Thuocdantoc.vn không đưa ra lời khuyên, chẩn đoán hay gợi ý nào thay thế chỉ định của bác sĩ.

Ngày đăng: 06/03/2019 - Cập nhật lúc 3:00 pm , 06/03/2019

Tham khảo nội dung

 

 

 

Bài viết liên quan

CM
Top