Bệnh Gout: Nguyên nhân, Triệu chứng, Cách điều trị

Bệnh Gout là một dạng viêm khớp phổ biến, được đặc trưng bởi những cơn đau, sưng đột ngột ở khớp. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như tổn thương thận, biến dạng khớp,…

bệnh Gout
Bệnh Gout là loại viêm khớp thường gặp

Bệnh Gout là bệnh gì?

Bệnh gout (gút) còn có tên gọi khác là bệnh thống phong. Đây là một bệnh lý xảy ra do sự rối loạn chuyển hóa nhân purin trong thận. Từ đó khiến hoạt động lọc axit uric từ trong máu của thận bị suy giảm.

Axit uric được hình thành trong cơ thể và thường không gây hại. Sau khi hình thành, hàm lượng axit uric trong cơ thể sẽ nhanh chóng được đào thải thông qua phân và nước tiểu.

Đối với những bệnh nhân mắc bệnh gout, lượng axit uric trong máu sẽ tích tụ và lắng đọng theo thời gian. Khi nồng độ axit uric quá cao, các tinh thể nhỏ của loại axit này sẽ hình thành. Những tinh thể của axit uric nhanh chóng tập trung tại các khớp, đồng thời gây sưng, viêm kèm theo biểu hiện đau đớn nghiêm trọng.

Những đợt viêm khớp cấp tái phát là đặc trưng của bệnh gout. Bệnh nhân sẽ thường xuyên có cảm giác đau đớn đột ngột vào giữa đêm, các khớp sưng đỏ khi đợt viêm cấp bùng phát.

Tình trạng sưng đỏ, đau đớn đột ngột vào giữa đêm có thể xảy ra ở bất kỳ khớp xương nào của cơ thể. Trong đó các khớp ở ngón chân cái được xác định là vị trí chịu nhiều ảnh hưởng nhất. Ít gặp hơn ở khớp tay (khuỷu tay, cổ tay, bàn tay), các khớp khác của chân (bàn chân, mắt cá chân, đầu gối), cả cột sống cũng có thể chịu nhiều ảnh hưởng bởi bệnh gout.

Nguyên nhân gây bệnh Gout

Bệnh Gout xảy ra khi các tinh thể urate tích tụ trong khớp, các tinh thể này thường được hình thành khi người bệnh có nồng độ axit uric trong máu cao. Axit uric vốn được sản xuất trong quá trình phân hủy purin – một hợp chất hóa học được tìm thấy nhiều trong một số loại thực phẩm như thịt và hải sản.

Thông thường, axit uric sẽ hòa tan vào máu và được đào thải khỏi cơ thể qua nước tiểu. Nhưng nếu axit uric quá nhiều hoặc cơ thể khó bài tiết axit uric (thường do mất nước) điều này dẫn đến sự tích tụ các tinh thể urate.

Nguyên nhân gây bệnh Gout
Bệnh gout xảy ra khi các tinh thể urate tích tụ trong khớp

Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh Gout

Có một số yếu tố làm tăng axit uric trong máu, bao gồm:

  • Tuổi tác: đàn ông sau 40 tuổi và phụ nữ thời kỳ mãn kinh có nguy cơ mắc bệnh gout cao hơn.
  • Giới tính: đàn ông có nhiều khả năng mắc bệnh Gout hơn phụ nữ.
  • Tiền sử gia đình: bạn có nguy cơ mắc bệnh nhiều hơn nếu có cha hoặc mẹ từng bị Gout.
  • Chế độ ăn: ăn quá nhiều thực phẩm giàu purine (chẳng hạn như đồ uống có cồn, thịt ba rọi, gà tây, một số loại cá) làm tăng nguy cơ mắc bệnh Gout.
  • Uống rượu: nguy cơ mắc bệnh Gout tăng lên nếu như bạn uống hơn 2 ly rượu mỗi ngày.
  • Thuốc: một số loại thuốc như thuốc lợi tiểu và cyclosporine làm tăng khả năng mắc bệnh Gout.
  • Vấn đề sức khỏe khác: một số bệnh lý như huyết áp cao, bệnh thận, bệnh tuyến giáp, ngưng thở khi ngủ và tiểu đường đều có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh Gout.

Các triệu chứng của bệnh Gout

Triệu chứng của bệnh Gout còn phụ thuộc vào tình trạng cấp tính hay mãn tính, có thể khác nhau ở mỗi cá nhân.

+ Bệnh Gout cấp tính

Các triệu chứng của bệnh Gout cấp tính xuất hiện đột ngột, tiến triển nặng nhất trong vòng 12 đến 24 giờ rồi biến mất. Nhưng trong một số trường hợp, các triệu chứng có thể kéo dài đến 10 ngày. Những triệu chứng này bao gồm:

  • Đau, đỏ và sưng ở một khớp duy nhất, tại thời điểm nhất định. Phổ biến nhất là tại khớp ngón chân cái.
  • Một cú chạm nhẹ vào khớp cũng có thể gây khó chịu cho người bệnh, nhưng đặc biệt là khi di chuyển hoặc uốn cong.

+ Bệnh Gout mãn tính

Với bệnh Gout mãn tính, các cơn gout sẽ lặp đi lặp lại gây ra nhiều đau đớn và khó chịu kéo dài. Cùng với đau khớp, viêm, đỏ và sưng, bệnh gout mãn tính sẽ làm giảm khả năng vận động của khớp. Thậm chí sau khi bệnh Gout được cải thiện thì vùng da xung quanh khớp bị ảnh hưởng có thể bị ngứa và bong tróc.

Bệnh Gout mãn tính có thể ảnh hưởng đến nhiều khớp trên khắp cơ thể bạn. Thông thường, cơn Gout đầu tiên sẽ xảy ra ở các khớp ngón chân cái. Sau đó, ảnh hưởng đến khớp ở vị trí khác như:

  • Mắt cá chân
  • Đầu gối
  • Ngón tay
  • Khuỷa tay
  • Cổ tay
  • Mu bàn chân
triệu chứng bệnh Gout
Các cơn đau, sưng do bệnh Gout xuất hiện phổ biến ở khớp ngón chân cái

Bệnh Gout có lây không?

Theo các chuyên gia và bác sĩ chuyên khoa xương khớp, bệnh gout không có khả năng lây lan từ cơ thể người bệnh sang người khỏe mạnh. Nguyên nhân là do bệnh lý này hình thành và phát triển bởi sự tăng bất thường lượng axit uric trong máu. Lâu ngày hình thành các tinh thể muối urat và lắng đọng tại những mô mềm xung quanh khớp. Từ đó khiến khớp bị viêm sưng và gây đau nhức.

Trong trường hợp thận khỏe mạnh, chức năng thận được đảm bảo và có khả năng đào thải axit uric ra khỏi cơ thể thì tinh thể urat sẽ không xuất hiện và không lắng đọng tại các khớp. Từ đó làm giảm nguy cơ mắc bệnh gout. Chính vì thế bạn không cần phải áp dụng các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm khi tiếp xúc với những bệnh nhân bị gout.

Mức độ nguy hiểm của bệnh Gout

Bệnh gout có thể khiến bệnh nhân đau đớn, mất ngủ, căng thẳng và suy nhược. Tuy nhiên bệnh lý này được xác định là một bệnh xương khớp lành tính, bệnh nhân có thể sử dụng thuốc để khống chế bệnh và phòng ngừa các đợt cấp xuất hiện bằng việc duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh và khoa học.

Dựa vào mức độ nghiêm trọng và mức độ tổn thương các khớp, bệnh gout được chia thành 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1

Hàm lượng axit uric trong máu có dấu hiệu tăng lên. Tuy nhiên ở giai đoạn này các triệu chứng của bệnh gout vẫn chưa xuất hiện. Thông thường bệnh nhân chỉ cảm nhận được triệu chứng đầu tiên của bệnh gout ngay sau khi bệnh sỏi thận xuất hiện.

  • Giai đoạn 2

Nồng độ axit uric ở giai đoạn 2 rất cao. Từ đó khiến các tinh thể hình thành và lắng đọng ở ngón chân hay còn gọi là nốt tophi. Thông thường nốt tophi phát triển chậm, chúng có thể xuất hiện sau hàng chục năm khi cơn gout đầu tiên xảy ra nhưng cũng có khi sớm hơn.

Khi xuất hiện, khối lượng và số lượng của các nốt tophi có thể tăng nhanh, đồng thời gây loét. Người bệnh có thể nhìn thấy những nốt này trên sụn vành tai, sau đó đến khuỷu tay, gót chân, ngón chân cái, gân gót và mu bàn chân.

Trong giai đoạn 2, người bệnh sẽ thường xuyên có cảm giác đau đớn nghiêm trọng. Tuy nhiên cơn đau thường không kéo dài. Sau một thời gian các triệu chứng khác của bệnh gout sẽ xuất hiện với tần suất và cường độ ngày càng tăng.

  • Giai đoạn 3:

Các triệu chứng của bệnh không thuyên giảm và không biến mất. Bên cạnh đó ở giai đoạn 3, các tinh thể axit uric sẽ tấn công và nhanh chóng lắng đọng ở nhiều khớp.

Hầu hết các trường hợp bị gout chỉ dừng lại ở giai đoạn 1 và giai đoạn 2. Rất hiếm trường hợp có bệnh gout tiến triển đến giai đoạn 3. Điều này xuất hiện là do các triệu chứng của bệnh gout đã được kiểm soát và chữa trị đúng cách ở giai đoạn 2.

Tuy nhiên nếu bệnh nhân không sớm chẩn đoán, điều trị và áp dụng các phương pháp chăm sóc phù hợp, bệnh gout có thể tiến triển và chuyển sang giai đoạn 3. Từ đó phát sinh ra nhiều biến chứng nguy hiểm.

Biến chứng của bệnh Gout khi không điều trị

Nếu không được điều trị, bệnh Gout có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như:

  • Hạch dưới da: khi không được điều trị, các tinh thể urate sẽ lắng đọng dưới da gây nên những nốt cứng trong khớp. Các hạch này thường gây biến dạng, đau đớn mãn tính, hạn chế khả năng vận động và cuối cùng có thể phá hủy hoàn toàn khớp. Các hạch này cũng có thể ăn mòn một phần da và tiết ra một chất phấn trắng.
  • Tổn thương thận: các tinh thể urate cũng có thể tích tụ trong thận gây sỏi thận và ảnh hưởng đến khả năng lọc chất thải ra khỏi cơ thể.
  • Viêm bao hoạt dịch: bệnh gout có thể gây viêm bao hoạt dịch làm tổn thương các mô, đặc biệt là ở khuỷu tay và đầu gối. Các triệu chứng của viêm bao hoạt dịch bao gồm đau, sưng và tăng nguy cơ nhiễm trùng, có thể dẫn đến tổn thương khớp vĩnh viễn.
Tổn thương thận
Các tinh thể urate tích tụ trong thận gây sỏi thận và ảnh hưởng đến hoạt động lọc chất thải ra khỏi cơ thể của cơ quan này

Chẩn đoán bệnh Gout

Các xét nghiệm giúp chẩn đoán bệnh Gout có thể bao gồm:

  • Xét nghiệm dịch khớp: các bác sĩ sử dụng kim để hút chất lỏng từ khớp bị tổn thương, sau đó kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm tinh thể urate.
  • Xét nghiệm máu: bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm máu để đo nồng độ axit uric và creatinine trong máu.
  • Chụp X-quang: giúp loại trừ những bệnh lý viêm khớp khác.
  • Siêu âm: có thể phát hiện các tinh thể urate trong khớp hoặc trong một sạn urate.
  • Chụp CT: giúp phát hiện tinh thể urate trong khớp.

Cách điều trị bệnh Gout

Thông thường sau khi có kết quả chẩn đoán, bác sĩ chuyên khoa sẽ yêu cầu bệnh nhân sử dụng thuốc để kiểm soát cơn đau và các triệu chứng khó chịu khác của bệnh. Ngoài ra ở một số trường hợp khác, bác sĩ có thể hướng dẫn bạn sử dụng thuốc kết hợp với một số biện pháp chữa bệnh tại nhà để làm giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.

1. Sử dụng thuốc điều trị bệnh Gout

Trong điều trị bệnh Gout, phương pháp chính là sử dụng thuốc để giảm đau và viêm. Có ba loại thuốc được sử dụng cho mục đích này gồm: NSAID, colchicine và corticosteroid. Và có 2 loại thuốc khác được sử dụng hàng ngày để giúp ngăn ngừa các cơn Gout trong tương lai là thuốc ức chế xanthine oxyase và probenecid.

ddd

NSAID

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) giúp làm giảm cả đau và viêm, những loại thuốc thường được sử dụng điều trị Gout là:

  • Aspirin
  • Celecoxib
  • Ibuprofen
  • Indomethacin
  • Ketoprofen
  • Naproxen

Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ gồm buồn nôn, tiêu chảy và loét dạ dày.

Colchicine

Colchicine (Colcrys) là một loại thuốc được sử dụng chủ yếu để điều trị bệnh Gout. Thuốc có công dụng ngăn chặn sự hình thành các tinh thể urate. Tuy nhiên, colchicine cũng gây ra tác dụng phụ bao gồm buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Nó thường được chỉ định cho những bệnh nhân không thể sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID).

Corticosteroid

Corticosteroid rất hiệu quả trong việc giảm viêm, tuy nhiên nó sẽ gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng như tiểu đường, loãng xương, huyết áp cao, đục thủy tinh thể,…nếu sử dụng lâu dài. Vì vậy, thuốc chỉ được chỉ định trong trường hợp bệnh nhân không thể dùng NSAID hoặc colchicine.  Corticosteroid dùng cho bệnh gout bao gồm:

  • Dexamethasone
  • Methylprednisolone
  • Prenisonolone
  • Prenison
  • Triamcinolone

Chất ức chế Xanthine oxyase

Chất ức chế xanthine oxyase làm giảm lượng axit uric do cơ thể sản xuất. Có 2 loại thuốc thường được sử dụng là:

  • Allopurinol
  • Febuxostat

Tuy nhiên, những loại thuốc này có thể kích hoạt một cơn gout cấp tính khi bạn sử dụng lần đầu tiên hoặc khiến cơn gout trở nên tồi tệ hơn. Vì lý do này, những người bị bệnh gout sẽ được kê đơn một liệu trình colchicine ngắn khi bắt đầu dùng thuốc ức chế xanthine oxyase.

Probenecid

Probenecid (Probalan) là một loại thuốc giúp thận loại bỏ axit uric trong máu hiệu quả hơn. Nhưng nó cũng gây ra một số tác dụng phụ là phát ban, đau dạ dày và sỏi thận.

điều trị bệnh Gout
Thuốc là giải pháp chính để điều trị bệnh Gout

2. Điều trị Gout tại nhà

Để giảm đau và cải thiện một số triệu chứng khó chịu khác do bệnh gout gây ra, người bệnh có thể thêm một số loại thảo dược thiên nhiên vào quá trình điều trị bệnh. Cụ thể:

Cách sử dụng đậu xanh kiểm soát triệu chứng của bệnh gout

Tác dụng:

  • Kháng viêm
  • Cải thiện tình trạng sưng đau ở các khớp
  • Thúc đẩy quá trình phục hồi xương khớp, cải thiện khả năng đi lại và vận động của bệnh nhân.

Nguyên liệu:

  • Đậu xanh.

Cách thực hiện:

  • Mang đậu xanh vo và rửa thật sạch
  • Tiến hành ninh nhừ đậu xanh, không thêm đường, muối hoặc các gia vị khác
  • Ăn 2 bát đậu xanh mỗi ngày (buổi sáng sau khi ngủ dậy và buổi tối trước khi đi ngủ).

Cách sử dụng lá tía tô điều trị bệnh gout

Tác dụng:

  • Lợi tiểu
  • Chống viêm, giảm đau và sưng khớp
  • Hỗ trợ quá trình đào thải axit uric trong máu.

Nguyên liệu:

  • Lá tía tô với liều dùng tùy chỉnh
  • Muối hạt.

Cách thực hiện:

  • Mang lá tía tô rửa sạch, để ráo nước
  • Tiến hành giã nát lá tía tô trong cối cùng với một ít muối hạt
  • Đắp hỗn hợp lá tía tô và muối lên những khu vực có khớp bị sưng, viêm
  • Sử dụng băng gạc để băng cố định
  • Thực hiện từ 1 – 2 lần mỗi ngày.
Cách sử dụng lá tía tô điều trị bệnh gout
Cách sử dụng lá tía tô điều trị bệnh gout

Cách làm giảm triệu chứng của bệnh gout bằng lá lốt

Tác dụng:

  • Giảm sưng viêm, kháng khuẩn
  • Cải thiện tình trạng đau nhức xương khớp
  • Phòng ngừa bệnh gút phát triển theo chiều hướng xấu.

Nguyên liệu:

  • Lá lốt tươi.

Thực hiện cách 1:

  • Rửa sạch và phơi lá lốt trong bóng râm cho đến khi khô
  • Bảo quản lá lốt khô ở những nơi khô thoáng
  • Khi cần lấy 5 – 10 gram lá lốt khô sắc cùng 500ml nước, sắc thuốc đến khi nước trong nồi cạn bớt thì tắt bếp
  • Chắt lấy 200ml nước thuốc và chia thành 2 lần uống trong ngày.

Thực hiện cách 2:

  • Mang lá lốt rửa sạch
  • Nấu lá lốt cùng với 1 lít nước
  • Sau 10 phút, tắt bếp, đợi nước lá lốt nguội bớt hoặc pha một ít nước mát để làm giảm nhiệt độ
  • Sử dụng nước lá lốt để ngâm chân trong 20 phút
  • Thực hiện mỗi ngày một lần, trong 10 ngày để cải thiện triệu chứng.

Cách sử dụng lá vối chữa bệnh gout

Tác dụng:

  • Thanh nhiệt cơ thể và giải độc
  • Hỗ trợ thận đào thải axit uric ra khỏi cơ thể
  • Phòng ngừa bệnh gút phát triển theo chiều hướng xấu
  • Cải thiện tình trạng viêm sưng và đau nhức do bệnh gút gây ra.

Nguyên liệu:

  • 50 gram lá vối.

Cách thực hiện:

  • Rửa sạch lá vối
  • Cho lá vối cùng 2 lít nước vào ấm
  • Thực hiện đun sôi thuốc trong 30 phút
  • Chắt nước thuốc, không dùng bã. Uống nước này thay nước lọc mỗi ngày
  • Người bệnh kiên trì uống nước lá vối từ 1 – 2 tháng để các triệu chứng của bệnh nhanh chóng được kiểm soát.
Cách sử dụng lá vối chữa bệnh gout
Cách sử dụng lá vối chữa bệnh gout

Chế độ ăn uống dành cho người bị bệnh Gout

Chế độ ăn uống khoa học đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh gout. Bởi nếu điều chỉnh chế độ ăn uống phù hợp, bổ sung những dưỡng chất cần thiết cho cơ thể, người bị bệnh gout có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng và tần suất của cơn đau. Đồng thời làm giảm tình trạng viêm sưng, phòng ngừa bệnh tái phát hoặc phát triển theo chiều hướng xấu.

Đối với những trường hợp áp dụng chế độ ăn uống thiếu khoa học, làm tăng áp lực lên thận khiến cơ quan này suy yếu, bệnh gout sẽ nhanh chóng chuyên sang giai đoạn nặng, làm nặng hơn mức độ nghiêm trọng của triệu chứng. Đồng thời làm tăng nguy cơ phát sinh biến chứng nguy hiểm.

1. Thực phẩm người bị bệnh Gout nên ăn

  • Thực phẩm giàu vitamin C: Theo các chuyên gia, người bị bệnh gút nên bổ sung cho cơ thể từ 500 – 1000mg vitamin hàng ngày để giảm viêm.
  • Uống nhiều nước: Uống đủ 2,5 lít nước/ngày để thúc đẩy quá trình đào thải acid uric. Người bệnh nên uống nước khoáng kiềm.
  • Thịt có màu trắng: Chỉ nên bổ sung vào chế độ ăn uống những loại thịt có màu trắng (thịt heo, thịt lườn gà, thịt cá sông…). Bởi loại thực phẩm này thường ít có purin hơn và chứa hàm lượng protein cần thiết cho cơ thể (50 – 100gram/ngày).
  • Thực phẩm giàu carbohydrate và tinh bột: Thực phẩm giàu carbohydrate và tinh bột là thực phẩm rất cần thiết cho quá trình điều trị bệnh gout. Bởi thực phẩm này chứa một lượng purin an toàn. Ngoài ra việc bổ sung tinh bột và thực phẩm giàu carbohydrate còn giúp hòa tan lượng acid uric trong nước tiểu. Vì thế người bệnh nên thêm gạo, mì, ngũ cốc, bánh mùi, khoai lang, bún, phở… vào chế độ dinh dưỡng.
  • Thực phẩm thảo dược: Người bị gout cần tăng cường bổ sung vào chế độ ăn uống các loại thực phẩm thảo dược có khả năng loại bỏ axit uric trong máu ra ngoài như lá sake, cam, cải bẹ xanh, dâu tây, cherry.
  • Rau củ quả: Người bị bệnh gút nên tăng cường bổ sung dưỡng chất có trong các loại rau củ quả. Bởi thành phần dinh dưỡng có trong những loại thực phẩm này có khả năng giảm đau, giảm sưng và kháng viêm. Ngoài ra rau củ quả chỉ chứa 20-25 mg purin trừ giá đỗ, nấm và măng tây. Những loại rau ít purin gồm dưa chuột, rau cần, cải bắp, súp lơ, cải xanh, bắp cải, các loại cà…
  • Dầu thực vật: Người bệnh nên thay thế các loại dầu đang sử dụng bằng dầu vừng, dầu lạc, dầu ô liu… để giảm bớt lượng chất béo.
  • Món ăn hấp, luộc: Thay vì sử dụng các món ăn chiên xào nhiều dầu mỡ, người bệnh nên ưu tiên sử dụng các món luộc, hấp.

2. Thực phẩm người bị bệnh Gout không nên ăn

  • Thực phẩm có lượng purin cao: Những người bị gout cần hạn chế tối đa việc sử dụng những loại thực phẩm có lượng purin cao. Cụ thể như nội tạng động vật, tôm, cua, thịt bò, thịt thú rừng, ghẹ, các loại động vật có vỏ (hến, ốc, sò…), thịt gia cầm. Bởi đây đều là những loại thực phẩm có khả năng làm tăng nguy cơ hình thành và phát triển bệnh gout cấp tính.
  • Một số loại rau: Cải bắp, măng tây, nấm và rau bina là những loại rau không tốt cho người bị bệnh gout.
  • Thực phẩm giàu chất béo: Người bệnh cần hạn chế sử dụng những loại thực phẩm nhiều chất béo như thịt mỡ, nội tạng động vật. Thay vào đó bạn chỉ nên sử dụng gia cầm không ăn da, thịt nạc và những sản phẩm sữa ít béo.
  • Hoa quả chua: Người bệnh cần tránh sử dụng các loại hoa quả chua, các loại nấm, đồ lên men, giá đỗ và măng. Bởi việc bổ sung những loại thực phẩm này vào chế độ ăn uống có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp axit uric trong cơ thể.
  • Gia vị cay: Bệnh nhân bị gout cần hạn chế sử dụng một số loại gia vị như hạt tiêu, ớt vì các loại gia vị này có khả năng gây hưng phấn thần kinh tự chủ. Đồng thời tạo điều kiện để bệnh tái phát.
  • Rượu bia và thuốc lá: Người bệnh cần ngưng hút thuốc lá, tránh sử dụng rượu bia. Bởi rượu bia và thuốc lá có khả năng gia tăng sự sản sinh axit uric trong gan. Đồng thời cản trở quá trình đào thải axit uric của thận.
Những người bị gout cần hạn chế tối đa việc sử dụng những loại thực phẩm có lượng purin cao
Những người bị gout cần hạn chế tối đa việc sử dụng những loại thực phẩm có lượng purin cao

Phòng ngừa bệnh Gout

Các biện pháp phòng ngừa bệnh Gout tập trung vào việc ngăn chặn các cơn Gout trong tương lai hoặc giảm bớt mức độ nghiêm trọng.

Thay đổi chế độ ăn uống có thể giúp giảm nồng độ axit uric trong máu. Bạn nên:

  • Uống nhiều nước và các chất lỏng không cồn
  • Uống ít rượu, đặc biệt là bia
  • Ăn ít thịt, hải sản có hàm lượng purin cao
  • Hạn chế đường và soda
  • Tăng lượng trái cây, rau, các loại đậu và ngũ cốc.

Ngoài ra, thay đổi chế độ ăn uống cũng có thể làm giảm trọng lượng cơ thể. Bởi béo phì là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh Gout.

Trên đây là một số thông tin quan trọng về bệnh Gout, nếu có bất kỳ thắc mắc nào, người bệnh nên tham khảo trực tiếp với bác sĩ.

Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, ThuocDanToc.vn không đưa ra lời khuyên, chẩn đoán hay phương pháp điều trị thay cho bác sĩ chuyên khoa.

Những điều cần biết về bệnh giả Gout

Bệnh giả Gout là một loại viêm khớp, đặc trưng bởi tình trạng sưng, viêm đột ngột ở khớp. Tình trạng này thường bị nhầm lẫn với bệnh Gout. [caption...
nước uống giảm cơn đau gout

Những loại đồ uống tốt cho người bị Gout

Bên cạnh khẩu phần ăn hằng ngày, người bệnh cũng nên chú ý đến những loại đồ uống tốt cho...

Nước dừa mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và có thể điều trị được bệnh gout.

3 cách chữa bệnh gout bằng quả dừa xiêm dễ thực hiện nhất

Đã từ lâu, nước dừa là một thức uống giải khát quen thuộc của người Việt. Nhưng bạn có biết,...

Những loại thuốc Tây y chữa bệnh Gout hiện nay

Colchicine, Corticosteroid, NSAID,… là các loại thuốc Tây y chữa bệnh gout được sử dụng phổ biến. Những loại thuốc...

axit uric cao bao nhiêu thì bị gout

Chỉ số Axit Uric cao bao nhiêu thì bị Gout ?

Chỉ số axit uric cao là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh Gout. Tuy nhiên axit uric đạt đến...

Tìm hiểu cách chữa gout bằng chuối hột và củ ráy

Bài thuốc chữa Gout bằng chuối hột và củ ráy

Chữa gout bằng chuối hột và củ ráy là bài thuốc đã được dân gian áp dụng từ lâu. Cách...

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *