Lưu ý khi sử dụng thuốc Vancomycin

Thuốc Vancomycin là kháng sinh nhóm glycopeptid nhân 3 vòng phổ hẹp. Vì thuốc có nguy cơ cao khi sử dụng nên chỉ được dùng trong trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng và không đáp ứng với các nhóm kháng sinh khác.

bảo quản thuốc vancomycin
Thuốc Vancomycin là kháng sinh nhóm glycopeptid nhân 3 vòng phổ hẹp

  • Tên thuốc: Vancomycin
  • Phân nhóm: Thuốc chống nhiễm khuẩn, kháng virus, nấm và ký sinh trùng
  • Nhóm kháng sinh: Glycopeptid nhân 3 vòng phổ hẹp

Những thông tin cần biết về thuốc Vancomycin

1. Tác dụng

Vancomycin là kháng sinh nhóm glycopeptid, có tác động ức chế tổng hợp vách vi khuẩn trong những giai đoạn cuối. Loại kháng sinh này còn tác động đến quá trình tổng hợp RNA và tính thấm màng tế bào của khuẩn gây bệnh.

Vancomycin nhạy cảm với vi khuẩn gram dương kỵ và ưa khí, bao gồm: Staphylococcus epidermidis, Streptococcus pneumonia, Staphylococcus aureus, Streptococcus bovis, Streptococcus agalactiae, tụ cầu,… Hầu hết các vi khuẩn gram âm đều kháng lại Vancomycin.

Để tránh nguy cơ Clostridium difficile kháng thuốc, Vancomycin chỉ được chỉ định trong trường hợp những loại kháng sinh khác không thể đáp ứng. Vancomycin được hấp thu yếu qua đường tiêu hóa và đào thải qua cầu thận.

2. Chỉ định

Thuốc Vancomycin được chỉ định trong những trường hợp sau:

  • Nhiễm khuẩn nặng (viêm đại tràng có màng giả, tim, thận).
  • Viêm màng trong tim không đáp ứng với aminoglycosid và benzylpenicilin.
  • Nhiễm khuẩn máu do tụ cầu không đáp ứng với các loại kháng sinh khác.
  • Nhiễm cầu khuẩn do Staphylococcus epidermidis
  • Dự phòng viêm màng trong tim khi thực hiện phẫu thuật đường ruột và phụ khoa cho bệnh nhân dị ứng với penicillin.

Vancomycin chỉ được sử dụng trong điều trị nội trú hoặc cho bệnh nhân được kiểm soát chặt chẽ. Bởi vì loại thuốc có thể phát sinh nhiều tác dụng phụ nguy hiểm.

3. Chống chỉ định

Chống chỉ định thuốc Vancomycin cho bệnh nhân quá mẫn với bất cứ thành phần trong thuốc.

4. Dạng bào chế – hàm lượng

Thuốc Vancomycin có những dạng bào chế và hàm lượng sau:

  • Bột đông khô vô trùng để pha dung dịch tiêm – 500mg, 1g
  • Thuốc uống – 250mg

5. Cách dùng – liều lượng

Thuốc Vancomycin được tiêm tĩnh mạch chậm trong trường hợp nhiễm khuẩn toàn thân. Vì thuốc có thể gây kích ứng nên không được khuyến cáo tiêm bắp.

Vancomycin được hấp thu kém qua đường tiêu hóa nên thuốc dạng viên uống không có hiệu quả đối với nhiễm khuẩn toàn thân.

định lượng vancomycin
Vancomycin được sử dụng bằng cách tiêm tĩnh mạch chậm, không dùng để tiêm bắp

Cách pha bột tiêm:

  • Pha 1g bột vô khuẩn với 10ml hoặc 20ml trong lọ chứa 500ml.
  • Nếu bảo quản thuốc trong tủ lạnh có thể bền vững trong 96 giờ.
  • Trước khi truyền tĩnh mạch chậm, nên pha loãng với dung môi theo tỉ lệ 5:1. Có thể pha loãng với natri clorid 0.9% và dextrose 5%.
  • Tiêm tĩnh mạch nhanh có thể gây hạ huyết áp đột ngột.

Liều dùng thuốc Vancomycin được chỉ định dựa vào vi khuẩn gây bệnh, mức độ nhiễm khuẩn, độ tuổi và khả năng đáp ứng của cơ thể với thuốc.

Người lớn:

Liều dùng thông thường

  • Dùng 500mg/ lần, cứ 6 giờ tiêm thêm liều
  • Hoặc dùng 1g/ lần, cứ 12 giờ tiêm thêm liều
  • Nếu điều trị viêm nội tâm mạc do tụ cầu, cần sử dụng thuốc trong ít nhất 3 tuần.

Liều dùng khi dự phòng viêm nội tâm mạc ở người dị ứng với penicillin khi thủ thuật ngoại khoa

  • Dùng 1g truyền tĩnh mạch trước khi thực hiện phẫu thuật, chỉ tiêm 1 liều duy nhất (kết hợp với Gentamicin tiêm tĩnh mạch).
  • Trong trường hợp phẫu thuật đường tiết niệu – sinh dục, tiêu hóa: Tiêm thêm 1 liều sau 8 giờ phẫu thuật.

Trẻ em:

Liều dùng thông thường:

  • Tiêm liều 10mg/ kg/ lần sau mỗi 6 giờ.

Liều dùng thông thường khi sử dụng cho trẻ sơ sinh

  • Tiêm liều 15mg/ kg trong liều đầu tiên.
  • Sau đó tiêm 10mg/ ngày sau mỗi 12 giờ (cho trẻ dưới 4 tuần tuổi) và sau mỗi 8 giờ (cho trẻ trên 4 tuần tuổi).

Liều dùng thông thường khi dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật đường sinh dục – tiết niệu và dạ dày – ruột

  • Tiêm 20mg/ kg 1 giờ trước khi phẫu thuật (kết hợp Gentamicin 2mg/ kg tiêm tĩnh mạch 30 – 60 phút trước khi phẫu thuật)
  • Tiêm lại sau 8 giờ.

Thuốc Vancomycin thải trừ qua thận, do đó cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, người cao tuổi và trẻ sinh thiếu tháng. Quan sát biểu hiện của cơ thể để kịp thời thông báo với bác sĩ nếu có những dấu hiệu bất thường.

6. Bảo quản

Bảo quản thuốc Vancomycin ở nhiệt độ phòng (15 – 30 độ C). Với dung dịch đã pha, nếu bảo quản ở nhiệt độ phòng chỉ có hiệu lực trong 24 giờ. Trong trường hợp bảo quản ở ngăn mát tủ lạnh, dung dịch sẽ bền vững trong 96 giờ.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Vancomycin

1. Thận trọng

Chỉ sử dụng thuốc Vancomycin trong thời gian được chỉ định. Dùng thuốc trong thời gian dài có thể tăng số lượng vi khuẩn không nhạy cảm.

Bệnh nhân sử dụng Vancomycin trong điều trị kéo dài có thể giảm bạch cầu có hồi phục. Vì vậy cần theo dõi số lượng bạch cầu ở nhóm bệnh nhân này. Nên truyền tĩnh mạch với tốc độ chậm và thay đổi vị trí tiêm để hạn chế tần suất và mức độ của viêm tắc tĩnh mạch.

Sử dụng thuốc Vancomycin với kháng sinh nhóm aminoglycoside có thể gây độc tính lên thận. Do đó chỉ sử dụng phối hợp trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng nề và có thể đe dọa đến tính mạng.

Thuốc Vancomycin ảnh hưởng đến thính lực của người bệnh, cần đo chức năng thính giác nhiều lần trong quá trình điều trị. Tiêm bắp Vancomycin có thể gây kích ứng mô, đau và hoại tử. Vì vậy chỉ nên sử dụng thuốc qua đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch.

vancomycin giá bao nhiêu
Độ an toàn của thuốc chưa được thiết lập đối với phụ nữ đang mang thai

Tài liệu đề cập đến mức độ ảnh hưởng của thuốc đối với phụ nữ mang thai còn hạn chế. Do đó phụ nữ mang thai không tự ý sử dụng thuốc. Trao đổi với bác sĩ về rủi ro và nguy cơ, đồng thời tìm giải pháp thay thế nếu nhận thấy có nguy cơ cao khi sử dụng Vancomycin.

Thuốc Vancomycin có thể đi qua sữa mẹ, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng của thuốc đối với trẻ bú sữa vẫn chưa được nghiên cứu. Chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú trong trường hợp cần thiết.

2. Tác dụng phụ

Thuốc Vancomycin có thể gây ra phản ứng giả dị ứng (xảy ra ở 3% bệnh nhân sử dụng thuốc), được chia thành 3 loại như sau:

  • Phản ứng da xuất hiện trong 10 phút.
  • Hội chứng cổ đỏ hoặc đỏ da toàn thân.
  • Ban đỏ xuất hiện ở mặt, họng và phần ngực trên.

Mề đay và ngứa da cũng có thể phát sinh kèm theo. Tuy nhiên các triệu chứng trên da sẽ giảm và biến mất hoàn toàn sau khoảng vài giờ.

Bên cạnh đó, thuốc Vancomycin có thể gây ra các tác dụng phụ khác, như:

  • Hạ huyết áp
  • Suy hô hấp và thở rít ở bệnh nhân bị cơn đau cấp ở ngực.
  • Viêm tắc tĩnh mạch
  • Tăng nitrogen và creatinin huyết thanh (dấu hiệu cho thấy thận bị nhiễm độc và tổn thương).

Một số tác dụng phụ ít gặp:

  • Giảm khả năng nghe (hoặc điếc)
  • Mề đay
  • Phát ban
  • Ngứa da

Tác dụng phụ hiếm gặp:

  • Sốt
  • Chóng mặt
  • Giảm bạch cầu trung tính
  • Ù tai
  • Phản ứng phản vệ
  • Rét run
  • Giảm tiểu cầu

Cần ngưng thuốc ở bệnh nhân có phản ứng dị ứng. Bên cạnh đó, phải kiểm soát chặt chẽ những tác dụng phụ khác của thuốc và có biện pháp xử lý trong trường hợp cần thiết.

3. Tương tác thuốc

Thuốc Vancomycin ảnh hưởng đến hoạt động, nồng độ trong huyết thanh và quá trình thải trừ của nhiều loại thuốc khác. Cần báo với bác sĩ những loại thuốc bạn đang sử dụng để được dự phòng về các phản ứng tương tác.

vancomycin nhóm gì
Thuốc Vancomycin có thể tương tác với thuốc gây mê, dexamethasone,…

Thuốc Vancomycin có thể tương tác với những loại thuốc sau:

  • Thuốc gây mê: Dùng đồng thời với Vancomycin có thể gây giải phóng histamine (ban đỏ, nóng bừng) hoặc phản ứng phản vệ.
  • Kháng sinh nhóm aminoglycoside, polymyxin: Sử dụng chung với Vancomycin gây độc lên thận và thính giác. Cần theo dõi chặt chẽ nếu sử dụng phối hợp.
  • Dexamethasone: Làm giảm tác dụng điều trị viêm màng não của thuốc Vancomycin.

4. Tương kỵ

Dung dịch Vancomycin khi được pha loãng có độ pH acid, do đó tương kỵ với những loại thuốc có độ pH kiềm hoặc không bền vững trong môi trường axit.

Vancomycin tương kỵ với những loại thuốc sau:

  • Aztreonam
  • Phenobarbiton
  • Ceftazidim
  • Dexamethasone natri phosphate
  • Methicilin natri
  • Ticarcilin
  • Polygelin
  • Cloramphenicol natri

5. Quá liều và cách xử lý

Sử dụng thuốc Vancomycin quá liều có thể gây ngộ độc. Khi nghi ngờ hoặc nhận biết đã sử dụng thuốc quá liều, cần ngưng thuốc và đến ngay bệnh viện gần nhất.

Với trường hợp quá liều Vancomycin, bác sĩ sẽ làm giảm nồng độ thuốc trong máu bằng phương pháp lọc máu qua màng, đồng thời điều trị triệu chứng  và duy trì khả năng lọc cầu thận.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *