Trung tâm nghiên cứu và ứng dụng thuốc dân tộc

Nâng tầm giá trị y học Dân tộc

TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG THUỐC DÂN TỘC

Thuốc dạ dày Oriphospha

Oriphospha là thuốc được dùng để điều trị các triệu chứng của việc tiết quá nhiều axit dạ dày như khó chịu, ợ nóng, khó tiêu,…

thuốc dạ dày oriphospha
Thuốc Oriphospha thuộc nhóm kháng axit có tác dụng làm giảm lượng axit có trong dạ dày
  • Tên biệt dược: Aluminium Phosphate
  • Nhóm thuốc: Thuốc đường tiêu hóa
  • Dạng bào chế: Hỗn dịch uống

Những thông tin cần biết về thuốc Oriphospha

Oriphospha là thuốc được sản xuất và phân phối bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Việt Nam. Thuốc hiện tại được phân phối dưới dạng hỗn dịch 20% 12,38 gram, với giá 37.000 đồng một hộp, 20 gói. Tuy nhiên, giá thuốc có thể chênh lệch tại một số đại điểm phân phối.

1. Thành phần

Thuốc dạ dày Oriphospha có thành phần chính là Aluminium Phosphate (Nhôm Hydroxide). Đây là hoạt chất thuộc nhóm kháng axit có tác dụng nhanh chóng để hạ lượng axit trong dạ dày.

Hoạt chất này chỉ hoạt động khi axit trong dạ dày cao hơn mức bình thường. Điều nay có nghĩa là nó không ngăn chặn quá trình sản xuất axit dạ dày. Nó có thể được sử dụng riêng biệt hoặc được chỉ định cùng với nhóm thuốc làm giảm axit khác như thuốc kháng histamin H2 hoặc thuốc ức chế bơm proton như Zegerid.

Aluminium Phosphate thường được sản xuất dưới dạng lỏng hoặc hỗn dịch để hoạt động nhanh và tốt hơn so với viên nén hoặc viên cứng.

2. Chỉ định

Thuốc Oriphospha thường được chỉ định để điều trị các bệnh lý như:

  • Viêm loét dạ dày tá tràng
  • Trào ngược dạ dày thực quản
  • Hội chứng Zollinger – Ellison
  • Viêm dạ dày thực quản cấp tính hay mạn tính
  • Ợ nóng, ợ hơi
  • Đầy bụng, khó tiêu

Đây không phải là toàn bộ công dụng và chỉ định của thuốc. Nếu người bệnh có nhu cầu tìm hiểu thêm thông tin hoặc có nhu cầu sử dụng thuốc với mục đích khác thì hãy liên hệ với bác sĩ chuyên môn.

3. Chống chỉ định

Không sử dụng Oriphospha cho các đối tượng sau:

  • Người dị ứng với Aluminium Phosphate hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.

4. Cách dùng – liều lượng

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng thuốc. Thương lượng với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc để có liệu trình điều trị thích hợp. Tiếp tục sử dụng thuốc ngay cả khi các triệu chứng bệnh đã thuyên giảm. Không tự ý bỏ liều hay thêm liều mà chưa có sự đồng ý của bác sĩ.

Thông tin chúng tôi cung cấp trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Đồng thời nó cũng không thể thay thế chỉ định hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất và nhân viên y tế.

thuốc Oriphospha
Dùng thuốc Oriphospha theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chỉ định của bác sĩ

Cách dùng:

  • Thuốc Oriphospha được dùng qua đường miệng giữa các bữa ăn và trước khi đi ngủ.
  • Lắc đều hỗn hợp trước khi uống. Ngoài ra, bạn có thể làm lạnh thuốc để cải thiện hương vị. Tuy nhiên, không được đóng băng thuốc.
  • Thuốc Oriphospha sẽ có tác dụng tối đã nếu được dùng một mình mà không kèm theo các chất lỏng khác. Nhưng nếu bạn gặp khó khăn khi sử dụng thuốc, hãy trộn Oriphospha với một ít nước.

Liều dùng:

Điều trị trào ngược dạ dày thực quản:

  • Liều dùng: 1 gói / lần. Mỗi ngày dùng 2 đến 3 lần.
  • Sử dụng thuốc sau khi ăn hoặc trước khi đi ngủ.

Viêm loét dạ dày tá tràng:

  • Liều dùng 1 ngày 1 gói.
  • Dùng thuốc sau khi ăn 1 đến 2 giờ.

Viêm dạ dày, khó tiêu:

  • Liều dùng: 1 – 2 gói một ngày.
  • Sử dụng trước khi ăn.

Điều trị bệnh lý về ruột:

  • Liều dùng: 1 – 2 gói một ngày.
  • Sử dụng thuốc vào buổi sang lúc còn đói hoặc buổi tối trước khi đi ngủ.

Liều dùng cho trẻ em :

  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi: 1/4 gói hay 1 muỗng cà phê sau mỗi 6 cữ ăn.
  • Trẻ trên 6 tháng tuổi: 1/2 gói hoặc 2 muỗng cà phê sau mỗi 4 cữ ăn.

5. Cách bảo quản

Tham khảo thông tin trên bao bì của nhà sản xuất để có cách bảo quản thuốc tốt nhất. Tránh ánh áng trực tiếp và nhiệt độ quá cao. Nhiệt độ bảo quản thuốc trung bình từ 20 – 25 độ C.

Không lưu trữ thuốc ở nơi có độ ẩm cao, nhất là trong phòng tắm. Không cho thuốc vào ngắn đã của tủ lạnh. Tuy nhiên, bạn có thể để thuốc ở ngăn mát để cải thiện hương vị của thuốc.

Giữ thuốc tránh xa tầm tay của trẻ em và thú nuôi trong nhà.

Không được vứt thuốc vào nhà vệ sinh hoặc đổ chúng xuống cống trừ khi bạn được hướng dẫn xử lý thuốc như vậy. Tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc nhân viên y tế để biết cách bỏ thuốc hết hạn, hư hỏng, không có nhu cầu sử dụng đúng cách.

Không đưa thuốc của bạn cho bất cứ ai khác, kể cả khi bạn biết họ có các triệu chứng tương tự như bạn.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Oriphospha

Thuốc dạ dày Oriphospha có thể không phù hợp với một số đối tượng. Sản phẩm có chứa nhôm, nên có thể tương tác với một số loại thuốc và hoạt chất. Vì vậy, tham khảo một số thông tin để biết cách sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả.

1. Thận trọng

Trước khi dùng Oriphospha, hãy nói với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn bị dị ứng Aluminium Phosphate hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc. Sản phẩm này có thể chứa các thành phần gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề khác. Thảo luận với bác sĩ hoặc dược sĩ kê đơn để biết thêm chi tiết.

Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào sau đây, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng sản phẩm này:

  • Sử dụng rượu thường xuyên
  • Mất nước nghiêm trọng (uống ít nước hoặc đi tiểu ít)
  • Táo bón
  • Có bệnh lý về thận

Phụ nữ mang thai chỉ sử dụng thuốc khi có sự chỉ định của bác sĩ. Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa hiệu quả điều trị và rủi ro để kê đơn hoặc đổi loại thuốc phù hợp hơn.

Thuốc dạ dày Oriphospha có thể đi qua sữa mẹ. Do đó, hãy thông báo cho bác sĩ biết nếu bạn đang nuôi con bằng sữa mẹ.

2. Tác dụng phụ

Thuốc dạ dày Oriphospha có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn. Tác dụng phụ bao gồm:

  • Táo bón kéo dài. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề khác như bệnh trĩ hoặc tắt ruột.
  • Chán ăn, mệt mỏi bất thường, cơ bắp yếu.

Nếu tác dụng phụ này biến mất sau một vài ngày thì bạn không cần quá lo lắng. Tuy nhiên, hãy báo cho bác sĩ ngay khi nó nghiêm trọng hơn. Bác sĩ có thể sẽ kê cho bạn chất làm mềm phân hoặc thuốc nhuận tràng để cải thiện chứng táo bón.

Tác dụng phụ ít gặp:

  • Phân đen như hắc ín
  • Thay đổi tâm trạng nhanh chóng
  • Ngủ lâu, lú lẫn
  • Đau dạ dày, đau bụng
  • Đau khi đi tiểu
  • Buồn nôn
  • Nôn ra giống bã cà phê

Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:

  • Phát ban
  • Ngứa, sưng đặc biệt là lưỡi, mặt, cổ họng
  • Chóng mặt nghiêm trọng
  • Khó thở
  • Ngất xỉu
  • Huyết áp cao hoặc thấp bất thường

Gọi bác sĩ hoặc đưa người bệnh đi cấp cứu ngay khi nhận thấy các phản ứng trên.

Đây không phải là tất cả tác dụng phụ của thuốc Oriphospha. Nếu bạn nhân thấy các tác dụng phụ hoặc phản ứng khác không được liệt kê ở trên đây thì hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.

3. Tương tác thuốc

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi tác dụng của thuốc hoặc tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ. Đây không phải là danh sách tất cả các loại thuốc sẽ tương tác với Oriphospha, do đó hãy chủ động thông báo cho bác sĩ biết danh sách các loại thuốc bạn đang sử dụng. Bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thực phẩm chức năng hoặc viên uống thảo dược.

Một số loại thuốc có thể tương tác với Oriphospha bao gồm:

  • Digoxin
  • Sắt
  • Kháng sinh
  • Indomethacin
  • Isoniazide
  • Chlodiazepoxide
  • Amphetamine
  • Aspirin

Ngoài ra, rượu, thuốc là và một số loại thức ăn nhất định cũng có thể tương tác với thuốc. Thương lượng với bác sĩ để có chế độ ăn uống phù hợp.

4. Cách xử lý khi thiếu liều hoặc quá liều

Quên liều:

Nếu bạn sử dụng sản phẩm này thường xuyên và lỡ bỏ quên một liều, hãy dùng nó ngay khi nhớ ra. Trong trường hợp đã gần đến giờ sử dụng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống theo theo liệu trình. Không uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên

Quá liều:

Nếu ai đó sử dụng thuốc quá liều và có các triệu chứng như bất tỉnh hoặc khó thở, hãy gọi cấp cứu ngay. Khi đến bệnh viên, vui lòng mang theo danh sách các loại thuốc hoặc vỏ thuốc người bệnh đã sử dụng.

Ngày đăng: 06/03/2019 - Cập nhật lúc: 11:07 AM , 06/03/2019

ThuocDanToc.vn không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Tham khảo nội dung

Bài viết liên quan

CM
Top